Translation of "oppose" into Vietnamese
phản đối, chống đối, chống are the top translations of "oppose" into Vietnamese.
oppose
verb
grammar
To attempt to stop the progression of. [..]
-
phản đối
verbThe consensus indicates that we are opposed to the proposed idea.
Cuộc biểu quyết chỉ ra rằng chúng ta phản đối ý kiến được đưa ra.
-
chống đối
Our relatives were alarmed and began to oppose us.
Họ hàng của chúng tôi rất lo sợ và bắt đầu chống đối.
-
chống
verbMay we continue to oppose evil wherever it is found.
Cầu xin cho chúng ta tiếp tục chống lại điều ác bất cứ nơi nào có điều đó.
-
Less frequent translations
- cự
- chõi
- cãi
- chống trả
- trái lại
- đối chọi
- đối kháng
- đối lại
- đối lập
- đối nhau
- chống lại
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "oppose" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "oppose" with translations into Vietnamese
-
trái với
-
phản đối
-
phản đối
-
chống lại · chống đối · ngược lại · trái ngược · đối lập · đối đầu
-
chống đối · đối
-
có thể chống đối · có thể phản đối · có thể đối lập
-
ngược lại với
-
chống lại · chống đối · ngược lại · trái ngược · đối lập · đối đầu
Add example
Add