Translation of "original" into Vietnamese
nguyên bản, độc đáo, gốc are the top translations of "original" into Vietnamese.
original
adjective
noun
grammar
(not comparable) First in a series or copies/versions [..]
-
nguyên bản
noun tính từIf the copy requires a designer, what about the original?
Nếu sản phẩm sao chép đòi hỏi phải có người thiết kế, thế còn nguyên bản thì sao?
-
độc đáo
adjectiveBill has a lot of original ideas.
Bill có rất nhiều ý tưởng độc đáo.
-
gốc
adjectivePerhaps one of the original gems was lost and had to be replaced with a fake.
Có thể là những hạt ngọc gốc đã bị mất và phải thay thế bằng đồ giả.
-
Less frequent translations
- đầu tiên
- bản gốc
- bản lai
- chính gốc
- căn nguyên
- nguyên bản chính
- nguyên thủy
- nguyên văn
- người lập dị
- người độc đáo
- ban đầu
- chính bản
- nguyên tác
- thực
- thật
- tieng viet
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "original" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "original"
Phrases similar to "original" with translations into Vietnamese
-
Chứng nhận xuất xứ
-
sao lục
-
bắt nguồn · bắt đầu · khởi đầu
-
ban sơ · căn nguyên · cỗi · cội · cội nguồn · dòng dõi · gốc · gốc gác · gốc tích · khởi nguyên · lai lịch · nguoàn goác chính · nguyên · nguyên bản · nguồn gốc · ngọn nguồn · tông tích · uyên nguyên · xuất xứ · điểm xuất phát
-
gốc lưới
-
Nguồn gốc ngôn ngữ
-
Nguồn gốc muôn loài
-
bắt nguồn từ · bắt ngồn · bắt đầu · do ở · gốc ở · hình thành · khởi đầu · phát minh tạo thành · phát sinh · phát xuất · xướng
Add example
Add