Translation of "parties" into Vietnamese
đảng phái is the translation of "parties" into Vietnamese.
parties
verb
noun
Plural form of party. [..]
-
đảng phái
Uh, reaching across party lines, that sort of thing.
Cái dòng về đảng phái, kiểu đại loại thế.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "parties" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "parties" with translations into Vietnamese
-
Các cử tri Hy Lạp đã bỏ phiếu cho các đảng chính trị mà muốn Hy Lạp ở lại Euro và trả nợ cho các nước khác và các ngân hàng.
-
bữa cơm thết đơn giản thân mật
-
Đảng Nhân dân Campuchia
-
Đảng cộng sản · đảng cộng sản
-
Hệ thống đa đảng
-
Quốc Dân Đảng
Add example
Add