Translation of "particularity" into Vietnamese

đặc điểm, nét đặc thù, sự khó chịu are the top translations of "particularity" into Vietnamese.

particularity noun grammar

(uncountable) The condition of being particular; attention to detail; fastidiousness [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • đặc điểm

    noun

    This particular unsub presents a mixed profile.

    Hung thủ cụ thể này đưa ra một hồ sơ đặc điểm hỗn hợp.

  • nét đặc thù

    noun
  • sự khó chịu

  • Less frequent translations

    • tính cá biệt
    • tính cảnh vẻ
    • tính cặn kẽ
    • tính khảnh
    • tính kỹ lưỡng
    • tính riêng biệt
    • đặc tính
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "particularity" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "particularity" with translations into Vietnamese

  • chi tiết
  • đặc điểm
  • cụ thể là · nói riêng · đặc biệt · đặc biệt là
  • chi li · chi tiết · cá biệt · cảnh vẻ · cặn kẽ · cụ thể · khó tính · khảnh · kỹ lưỡng · riêng · riêng biệt · tường tận · tỉ mỉ · đánh dấu trọng âm · đặc biệt · đặc biệt đặc thù · đặc thù
  • tình tiết
  • cá biệt hoá · lần lượt nêu tên · tường thuật tỉ mỉ · đặc biệt hoá · đặc thù hoá · đặc thù hóa
  • chủ nghĩa phân lập · chủ nghĩa đặc thù
  • chi li · chi tiết · cá biệt · cảnh vẻ · cặn kẽ · cụ thể · khó tính · khảnh · kỹ lưỡng · riêng · riêng biệt · tường tận · tỉ mỉ · đánh dấu trọng âm · đặc biệt · đặc biệt đặc thù · đặc thù
Add

Translations of "particularity" into Vietnamese in sentences, translation memory