Translation of "pick-up" into Vietnamese

cái cảm biến, cái piccơp, người quen ngẫu nhiên are the top translations of "pick-up" into Vietnamese.

pick-up noun grammar

Attributive form of pick up [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • cái cảm biến

  • cái piccơp

  • người quen ngẫu nhiên

  • Less frequent translations

    • người quen tình cờ
    • pick-me-up
    • sự nhặt hàng
    • sự nhặt khách
    • sự tăng tốc độ
    • tin bắt được
    • vật nhặt được
    • đầu đọc
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "pick-up" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "pick-up" with translations into Vietnamese

  • lượm lặt
  • giải quyết hậu quả · nhặt nhạnh lại những vụn vỡ của tâm hồn · thu dọn tàn cuộc
  • tăng tốc
  • bắt được · góp nhặt · gượng dậy · học lỏm · lượm · lấy · mót · nhấc · nhấc lên · nhấc máy · nhận · nhặt · vớ được · đón · đứng lên
  • gắp
  • đầu đọc điện từ
  • gây lộn
  • bắt được · góp nhặt · gượng dậy · học lỏm · lượm · lấy · mót · nhấc · nhấc lên · nhấc máy · nhận · nhặt · vớ được · đón · đứng lên
Add

Translations of "pick-up" into Vietnamese in sentences, translation memory