Translation of "picking" into Vietnamese

bổng lộc, sự chọn lựa, sự cuốc are the top translations of "picking" into Vietnamese.

picking noun verb grammar

Present participle of pick. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bổng lộc

  • sự chọn lựa

  • sự cuốc

  • Less frequent translations

    • sự cạy
    • sự hái
    • sự khoét
    • sự móc túi
    • sự mổ
    • sự mở
    • sự nhặt
    • sự nhổ
    • sự ăn cắp
    • sự đào
    • tiền diêm thuốc
    • tiền đãi ngoài
    • vụn thừa
    • đồ nhặt mót được
    • đồ thừa
    • đồ thừa hưởng
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "picking" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Translations with alternative spelling

Picking
+ Add

"Picking" in English - Vietnamese dictionary

Currently, we have no translations for Picking in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.

Phrases similar to "picking" with translations into Vietnamese

  • trên lưng · trên vai
  • lượm lặt
  • bới
  • gây sự
  • giải quyết hậu quả · nhặt nhạnh lại những vụn vỡ của tâm hồn · thu dọn tàn cuộc
  • búng · bẻ rời ra · bẻ đôi · chon lựa kỹ càng · chọn · chọn lựa kỹ lưỡng · cuốc · cuốc chim · cái được chọn · cạy · dụng cụ nhọn · gây · gỡ · gỡ thịt · hái · khoét · kiếm · lóc thịt · lựa chọn · màu mỡ · móc · móc túi · mổ · mở · người được chọn · nhặt · nhổ · nâng lên · phần chọn lọc · phần tinh hoa · phần tốt nhất · sự chọn lọc · sự chọn lựa · sự lựa chọn · tinh hoa · trích · tước ra · xé tơi ra · xé đôi · xỉa · ăn · ăn cắp · ăn một tí · ăn nhỏ nhẻ · ăn tí một · đào · đâm thủng
  • ăn bớt
  • được ngắt bằng tay · được nhặt bằng tay
Add

Translations of "picking" into Vietnamese in sentences, translation memory