Translation of "plumpness" into Vietnamese

sự phúng phính, sự tròn trĩnh, vẻ mụ mẫm are the top translations of "plumpness" into Vietnamese.

plumpness noun grammar

The quality or state of being plump. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự phúng phính

  • sự tròn trĩnh

  • vẻ mụ mẫm

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "plumpness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "plumpness" with translations into Vietnamese

  • đầy đặn
  • đầy đặn
  • khuôn trăng
  • Lựa chọn (sau khi xem xét) · béo mập · bầu bĩnh · bầy · bệt · bọn · bỏ phịch xuống · bụ · bụ bẫm · bụ sữa · chũn chĩn · cái lao tùm xuống · cái ngã ùm xuống · cái rơi phịch xuống · không quanh co · không úp mở · lao ùm xuống · làm mẫm · làm phính ra · làm rơi ùm xuống · làm tròn trĩnh · múp · mũm mỉm · mẫm · mẫm ra · mập · ngồi phịch xuống · nhóm · oạch · phì · phính · phính ra · phôm phốp · phúng phính · phệt · phịch xuống · phốp pháp · quyết định · rơi phịch xuống · rơi ùm xuống · sởn mởn · thẳng · thẳng thừng · toạc móng heo · tròn trĩnh · tròn trịa · vứt phịch xuống · ùm xuống · đoàn · đầy đặn · đầy đủ · đẫy đà · đội
  • múp míp
  • Lựa chọn (sau khi xem xét) · béo mập · bầu bĩnh · bầy · bệt · bọn · bỏ phịch xuống · bụ · bụ bẫm · bụ sữa · chũn chĩn · cái lao tùm xuống · cái ngã ùm xuống · cái rơi phịch xuống · không quanh co · không úp mở · lao ùm xuống · làm mẫm · làm phính ra · làm rơi ùm xuống · làm tròn trĩnh · múp · mũm mỉm · mẫm · mẫm ra · mập · ngồi phịch xuống · nhóm · oạch · phì · phính · phính ra · phôm phốp · phúng phính · phệt · phịch xuống · phốp pháp · quyết định · rơi phịch xuống · rơi ùm xuống · sởn mởn · thẳng · thẳng thừng · toạc móng heo · tròn trĩnh · tròn trịa · vứt phịch xuống · ùm xuống · đoàn · đầy đặn · đầy đủ · đẫy đà · đội
  • Lựa chọn (sau khi xem xét) · béo mập · bầu bĩnh · bầy · bệt · bọn · bỏ phịch xuống · bụ · bụ bẫm · bụ sữa · chũn chĩn · cái lao tùm xuống · cái ngã ùm xuống · cái rơi phịch xuống · không quanh co · không úp mở · lao ùm xuống · làm mẫm · làm phính ra · làm rơi ùm xuống · làm tròn trĩnh · múp · mũm mỉm · mẫm · mẫm ra · mập · ngồi phịch xuống · nhóm · oạch · phì · phính · phính ra · phôm phốp · phúng phính · phệt · phịch xuống · phốp pháp · quyết định · rơi phịch xuống · rơi ùm xuống · sởn mởn · thẳng · thẳng thừng · toạc móng heo · tròn trĩnh · tròn trịa · vứt phịch xuống · ùm xuống · đoàn · đầy đặn · đầy đủ · đẫy đà · đội
  • Lựa chọn (sau khi xem xét) · béo mập · bầu bĩnh · bầy · bệt · bọn · bỏ phịch xuống · bụ · bụ bẫm · bụ sữa · chũn chĩn · cái lao tùm xuống · cái ngã ùm xuống · cái rơi phịch xuống · không quanh co · không úp mở · lao ùm xuống · làm mẫm · làm phính ra · làm rơi ùm xuống · làm tròn trĩnh · múp · mũm mỉm · mẫm · mẫm ra · mập · ngồi phịch xuống · nhóm · oạch · phì · phính · phính ra · phôm phốp · phúng phính · phệt · phịch xuống · phốp pháp · quyết định · rơi phịch xuống · rơi ùm xuống · sởn mởn · thẳng · thẳng thừng · toạc móng heo · tròn trĩnh · tròn trịa · vứt phịch xuống · ùm xuống · đoàn · đầy đặn · đầy đủ · đẫy đà · đội
Add

Translations of "plumpness" into Vietnamese in sentences, translation memory