Translation of "polish" into Vietnamese
đánh bóng, xi, chuốt are the top translations of "polish" into Vietnamese.
A substance used to polish. [..]
-
đánh bóng
verbThey start polishing it with a stone for hours.
Họ bắt đầu đánh bóng nền nhà với một viên đá trong hàng giờ.
-
xi
There is a scuff on her right shoe tip where polish was removed.
Có một vết trầy trên mũi giày phải nơi xi bị tróc.
-
chuốt
verbYou're already polishing up the anecdote for your friends back at school.
Và chắc anh đã sẵn sàng chau chuốt mẩu chuyện hài về tôi sau khi trở lại trường.
-
Less frequent translations
- giồi
- bóng lên
- làm cho láng
- nước bóng
- nước láng
- nước đánh bóng
- trau chuốt
- vẻ lịch sự
- vẻ tao nhã
- vẻ thanh nhã
- đẽo gọt
- mài
- Tiếng Ba-lan
- ba lan
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "polish" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Of, from or native to Poland, or relating to the Polish language. [..]
-
Tiếng Ba-lan
A West Slavic language spoken primarily in Poland.
I need someone to write leaflets in Polish.
Tôi cần một người viết truyền đơn bằng tiếng Ba Lan.
-
tiếng Ba-lan
properthe language of Poland
I need someone to write leaflets in Polish.
Tôi cần một người viết truyền đơn bằng tiếng Ba Lan.
-
tiếng Ba Lan
properI need someone to write leaflets in Polish.
Tôi cần một người viết truyền đơn bằng tiếng Ba Lan.
-
Tiếng Ba Lan
I need someone to write leaflets in Polish.
Tôi cần một người viết truyền đơn bằng tiếng Ba Lan.
Images with "polish"
Phrases similar to "polish" with translations into Vietnamese
-
xi
-
đánh bóng
-
đánh bóng điện giải
-
tiếng ba lan
-
Xi đánh giày · xi đánh giày
-
Chiến tranh Nga-Ba Lan 1919-1921
-
kẻ bợ đỡ · kẻ liếm gót · kẻ xu nịnh
-
dầu đánh véc ni · đánh véc ni