Translation of "polishing" into Vietnamese

đánh bóng is the translation of "polishing" into Vietnamese.

polishing adjective noun verb grammar

That makes shiny or smooth. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • đánh bóng

    They start polishing it with a stone for hours.

    Họ bắt đầu đánh bóng nền nhà với một viên đá trong hàng giờ.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "polishing" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "polishing" with translations into Vietnamese

  • xi
  • đánh bóng điện giải
  • tiếng ba lan
  • Xi đánh giày · xi đánh giày
  • Chiến tranh Nga-Ba Lan 1919-1921
  • kẻ bợ đỡ · kẻ liếm gót · kẻ xu nịnh
  • Tiếng Ba Lan · Tiếng Ba-lan · tiếng Ba Lan · tiếng Ba-lan
  • Tiếng Ba-lan · ba lan · bóng lên · chuốt · giồi · làm cho láng · mài · nước bóng · nước láng · nước đánh bóng · trau chuốt · vẻ lịch sự · vẻ tao nhã · vẻ thanh nhã · xi · đánh bóng · đẽo gọt
Add

Translations of "polishing" into Vietnamese in sentences, translation memory