Translation of "presumably" into Vietnamese

có lẽ is the translation of "presumably" into Vietnamese.

presumably adverb grammar

Able to be sensibly presumed. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • có lẽ

    adverb

    It produces these strings of light, presumably as some form of defense.

    Nó tạo ra một loạt ánh sáng, có lẽ vì một số dạng là để tự bảo vệ.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "presumably" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "presumably" with translations into Vietnamese

  • cho là
  • cho là · coi như là · cầm bằng là · dám · giả sử · lạm dụng · lợi dung · may · mạo muội · quá tự tin · tự phụ · đoán chừng · đoán là · đánh bạo
  • có thể cầm bằng · có thể đoán chừng · có thể được
  • lạm dụng · lợi dụng · quá tự tin · tự phụ
  • lạm dụng · lợi dụng · quá tự tin · tự phụ
  • cho là · coi như là · cầm bằng là · dám · giả sử · lạm dụng · lợi dung · may · mạo muội · quá tự tin · tự phụ · đoán chừng · đoán là · đánh bạo
  • lạm dụng · lợi dụng · quá tự tin · tự phụ
Add

Translations of "presumably" into Vietnamese in sentences, translation memory