Translation of "presuming" into Vietnamese
lạm dụng, lợi dụng, quá tự tin are the top translations of "presuming" into Vietnamese.
presuming
verb
Present participle of presume. [..]
-
lạm dụng
However, we must be careful not to presume upon God’s mercy.
Tuy nhiên, chúng ta phải cẩn thận, chớ nên lạm dụng lòng thương xót của Ngài.
-
lợi dụng
(b) Why should we not presume on God’s mercy?
(b) Tại sao chúng ta không nên lợi dụng lòng khoan dung của Đức Chúa Trời?
-
quá tự tin
-
tự phụ
Don't presume you can help me.
Đừng tự phụ rằng cậu giúp được ta.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "presuming" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "presuming" with translations into Vietnamese
-
cho là
-
cho là · coi như là · cầm bằng là · dám · giả sử · lạm dụng · lợi dung · may · mạo muội · quá tự tin · tự phụ · đoán chừng · đoán là · đánh bạo
-
có lẽ
-
có thể cầm bằng · có thể đoán chừng · có thể được
-
cho là · coi như là · cầm bằng là · dám · giả sử · lạm dụng · lợi dung · may · mạo muội · quá tự tin · tự phụ · đoán chừng · đoán là · đánh bạo
Add example
Add