Translation of "pricking" into Vietnamese
cay, cảm giác kim châm, cảm giác đau nhói are the top translations of "pricking" into Vietnamese.
pricking
noun
verb
grammar
Present participle of prick. [..]
-
cay
adjective -
cảm giác kim châm
-
cảm giác đau nhói
-
Less frequent translations
- sự châm
- sự chích
- sự chấm câu
- sự chọc
- sự đánh dấu
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "pricking" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "pricking" with translations into Vietnamese
-
có tai vểnh
-
chọc tức
-
giảnh · vểnh
-
buồi · chim · châm · chích · chỉ định · chọc · cu · cái gai · cái giùi · cắn · cặc · cặt · dùi · dương vật · mũi nhọn · nõ · phi ngựa · rứt · sự châm · sự chích · sự chọc · sự cắn rứt · sự day dứt · sự đau nhói · uộc khụp cái cặc · vết châm · vết chích · vết chọc · xiên · đánh dấu · đốt
-
tai vểnh
-
giỏng tai · nghe ngóng
-
buồi · chim · châm · chích · chỉ định · chọc · cu · cái gai · cái giùi · cắn · cặc · cặt · dùi · dương vật · mũi nhọn · nõ · phi ngựa · rứt · sự châm · sự chích · sự chọc · sự cắn rứt · sự day dứt · sự đau nhói · uộc khụp cái cặc · vết châm · vết chích · vết chọc · xiên · đánh dấu · đốt
-
buồi · chim · châm · chích · chỉ định · chọc · cu · cái gai · cái giùi · cắn · cặc · cặt · dùi · dương vật · mũi nhọn · nõ · phi ngựa · rứt · sự châm · sự chích · sự chọc · sự cắn rứt · sự day dứt · sự đau nhói · uộc khụp cái cặc · vết châm · vết chích · vết chọc · xiên · đánh dấu · đốt
Add example
Add