Translation of "ragged" into Vietnamese
rách rưới, bù xù, bờm xờm are the top translations of "ragged" into Vietnamese.
ragged
adjective
verb
grammar
Simple past tense and past participle of rag. [..]
-
rách rưới
adjectiveNotice the final result of drunkenness and gluttony —poverty and rags.
Hãy lưu ý hậu quả sau cùng của việc say rượu và láu ăn—nghèo khổ và rách rưới.
-
bù xù
-
bờm xờm
-
Less frequent translations
- dựng ngược cả lên
- gồ ghề
- không đều
- lam lũ
- lởm chởm
- rách mướp
- rách tã
- rách tươm
- rách tả tơi
- rời rạc
- tả tơi
- xác xơ
- rách bươm
- xơ xác
- rách
- rách xơ xác
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ragged" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Ragged
+
Add translation
Add
"Ragged" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Ragged in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Phrases similar to "ragged" with translations into Vietnamese
-
cái lưỡi · mảnh vải đỏ
-
giẻ · giẻ rách · quần áo rách
-
bao đựng giẻ rách
-
rags-to-riches story chuyện phất
-
người nhặt giẻ rách
-
báo giẻ rách · báo lá cải · bắt nạt · chọc ghẹo · cát kết thô · cờ rách · giẻ · giẻ lau · giẻ rách · khăn tay · khăn tay giẻ rách · la hét om sòm · la ó · lá cải · mảnh · mảnh buồm · mảnh tả tơi · mảnh vải · mảnh vụn · mảy may · mắng mỏ · một tí · phá rối · quấy phá · rầy la · sự phá rối · trêu chọc · trò đùa nghịch · vịt · đá lợp nhà
-
tả tơi
-
ghuộc sòn 9 mũi
Add example
Add