Translation of "raging" into Vietnamese
dữ dội, cuồng nhiệt, cơn dữ dội are the top translations of "raging" into Vietnamese.
raging
adjective
noun
verb
grammar
Present participle of rage. [..]
-
dữ dội
nounThe calm of one moment may well yield to the raging storm of the next.
Trời đang lặng gió có thể thình lình chuyển sang giông bão dữ dội.
-
cuồng nhiệt
-
cơn dữ dội
-
Less frequent translations
- cơn giận dữ
- giận dữ
- giận điên lên
- mãnh liệt
- mảnh liệt
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "raging" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Raging
+
Add translation
Add
"Raging" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Raging in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Phrases similar to "raging" with translations into Vietnamese
-
chọc giận · cái hợp thị hiếu · cơn cuồng bạo · cơn dữ dội · cơn giận · cơn giận dữ · cơn thịnh nộ · cảm xúc mãnh liệt · diễn ra ác liệt · giận điên lên · hoành hành · hoả · mốt phổ biến · mốt thịnh hành · nổi cơn dữ dội · nổi cơn thịnh nộ · nổi xung · nộ · sự cuồng bạo · sự mê cuồng · sự say mê · sự thịnh nộ · sự ác liệt · thi hứng · thịnh nộ · tính ham mê · 火
-
điên khùng
-
Rage comic
-
sôi tiết
-
sôi gan · điên tiết
-
giận dữ/cơn thịnh nộ của
-
cn giận tái người · cn giận điên lên
-
chọc giận · cái hợp thị hiếu · cơn cuồng bạo · cơn dữ dội · cơn giận · cơn giận dữ · cơn thịnh nộ · cảm xúc mãnh liệt · diễn ra ác liệt · giận điên lên · hoành hành · hoả · mốt phổ biến · mốt thịnh hành · nổi cơn dữ dội · nổi cơn thịnh nộ · nổi xung · nộ · sự cuồng bạo · sự mê cuồng · sự say mê · sự thịnh nộ · sự ác liệt · thi hứng · thịnh nộ · tính ham mê · 火
Add example
Add