Translation of "rattle" into Vietnamese
làm bối rối, làm kêu lách cách, tiếng lạch cạch are the top translations of "rattle" into Vietnamese.
rattle
verb
noun
grammar
(onomatopoeia) a sound made by loose objects shaking or vibrating against one another [..]
-
làm bối rối
-
làm kêu lách cách
-
tiếng lạch cạch
-
Less frequent translations
- chuyện ba hoa
- chuyện huyên thiên
- chạy râm rầm
- cái lúc lắc
- cái trống lắc
- khào khào
- kêu lách cách
- kêu lạch cạch
- làm hồi hộp
- làm kêu lạch cạch
- làm lo lắng
- làm lo sợ
- lích kích
- người lắm lời
- nói huyên thiên
- nói liến láu
- rung lách cách
- rơi lộp bộp
- tiếng huyên náo
- tiếng lách cách
- tiếng lộp bộp
- tiếng nấc hấp hối
- tiếng nổ lốp bốp
- tiếng rầm rầm
- trống lắc
- vòng sừng
- vội thông qua
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "rattle" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Rattle
+
Add translation
Add
"Rattle" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Rattle in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Images with "rattle"
Phrases similar to "rattle" with translations into Vietnamese
-
ác
-
cái lúc lắc · người lắm lời
-
cái lúc lắc · người lắm lời
-
người khờ dại · người ngốc nghếch
-
tiếng nấc hấp hối
-
chuột · có nhiều chuột · hay cáu · hay gắt gỏng · long tay gãy ngõng · như chuột · phản bội · đáng khinh · đê tiện
-
huyên náo · nhanh
-
cái lúc lắc
Add example
Add