Translation of "rattling" into Vietnamese

huyên náo, nhanh are the top translations of "rattling" into Vietnamese.

rattling adjective noun verb adverb grammar

lively, quick (speech, pace) [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • huyên náo

  • nhanh

    adjective adverb

    As a speaker, I used to rattle off information at a tremendous pace.

    Khi đọc diễn văn, tôi có thói quen nói nhanh như gió.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "rattling" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "rattling" with translations into Vietnamese

  • ác
  • cái lúc lắc · người lắm lời
  • cái lúc lắc · người lắm lời
  • chuyện ba hoa · chuyện huyên thiên · chạy râm rầm · cái lúc lắc · cái trống lắc · khào khào · kêu lách cách · kêu lạch cạch · làm bối rối · làm hồi hộp · làm kêu lách cách · làm kêu lạch cạch · làm lo lắng · làm lo sợ · lích kích · người lắm lời · nói huyên thiên · nói liến láu · rung lách cách · rơi lộp bộp · tiếng huyên náo · tiếng lách cách · tiếng lạch cạch · tiếng lộp bộp · tiếng nấc hấp hối · tiếng nổ lốp bốp · tiếng rầm rầm · trống lắc · vòng sừng · vội thông qua
  • người khờ dại · người ngốc nghếch
  • tiếng nấc hấp hối
  • chuột · có nhiều chuột · hay cáu · hay gắt gỏng · long tay gãy ngõng · như chuột · phản bội · đáng khinh · đê tiện
  • cái lúc lắc
Add

Translations of "rattling" into Vietnamese in sentences, translation memory