Translation of "realizable" into Vietnamese

có thể hiểu được, có thể thực hiện được, khả thi are the top translations of "realizable" into Vietnamese.

realizable adjective grammar

Capable of being realized or achieved. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • có thể hiểu được

  • có thể thực hiện được

    adjective
  • khả thi

    adjective
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "realizable" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "realizable" with translations into Vietnamese

  • biết · bán được · hiểu rõ · kiếm được · nhận biết · nhận ra · nhận thấy · nhận thức rõ · thu được · thú nhận · thấy rõ · thực hiện · thực hành · tả đúng như thật
  • sự bán · sự hiểu rõ · sự nhận ra · sự nhận thức rõ · sự thấy rõ · sự thực hiện · sự thực hành · thực hiện
  • nhận chân
  • phỉ nguyền
  • hiện thực hóa
  • biết · bán được · hiểu rõ · kiếm được · nhận biết · nhận ra · nhận thấy · nhận thức rõ · thu được · thú nhận · thấy rõ · thực hiện · thực hành · tả đúng như thật
  • biết · bán được · hiểu rõ · kiếm được · nhận biết · nhận ra · nhận thấy · nhận thức rõ · thu được · thú nhận · thấy rõ · thực hiện · thực hành · tả đúng như thật
  • biết · bán được · hiểu rõ · kiếm được · nhận biết · nhận ra · nhận thấy · nhận thức rõ · thu được · thú nhận · thấy rõ · thực hiện · thực hành · tả đúng như thật
Add

Translations of "realizable" into Vietnamese in sentences, translation memory