Translation of "realization" into Vietnamese
sự bán, sự hiểu rõ, sự nhận ra are the top translations of "realization" into Vietnamese.
realization
noun
grammar
The act of realizing; an act of figuring out or becoming aware. [..]
-
sự bán
-
sự hiểu rõ
-
sự nhận ra
But in order for us to actually realize the benefits of technology
Nhưng để chúng ta thực sự nhận ra những lợi ích của công nghệ
-
Less frequent translations
- sự nhận thức rõ
- sự thấy rõ
- sự thực hiện
- sự thực hành
- thực hiện
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "realization" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "realization" with translations into Vietnamese
-
biết · bán được · hiểu rõ · kiếm được · nhận biết · nhận ra · nhận thấy · nhận thức rõ · thu được · thú nhận · thấy rõ · thực hiện · thực hành · tả đúng như thật
-
nhận chân
-
có thể hiểu được · có thể thực hiện được · khả thi
-
phỉ nguyền
-
hiện thực hóa
-
biết · bán được · hiểu rõ · kiếm được · nhận biết · nhận ra · nhận thấy · nhận thức rõ · thu được · thú nhận · thấy rõ · thực hiện · thực hành · tả đúng như thật
-
biết · bán được · hiểu rõ · kiếm được · nhận biết · nhận ra · nhận thấy · nhận thức rõ · thu được · thú nhận · thấy rõ · thực hiện · thực hành · tả đúng như thật
-
biết · bán được · hiểu rõ · kiếm được · nhận biết · nhận ra · nhận thấy · nhận thức rõ · thu được · thú nhận · thấy rõ · thực hiện · thực hành · tả đúng như thật
Add example
Add