Translation of "reciter" into Vietnamese

người kể chuyện, người ngâm thơ, tập thơ để ngâm are the top translations of "reciter" into Vietnamese.

reciter noun grammar

One who recites. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • người kể chuyện

  • người ngâm thơ

  • tập thơ để ngâm

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "reciter" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "reciter" with translations into Vietnamese

  • bình · kể chuyện · kể lại · kể lể · ngâm · ngâm thơ · thuật lại · trong một văn kiện · tụng · đọc · đọc thuộc lòng
  • chuyện kể lại · chuyện thuật lại · sự bình · sự kể lại · sự kể lể · sự ngâm · sự thuật lại
  • nói lối
  • khổ độc
  • bài học thuộc lòng · sự kể chuyện · sự kể lại · sự kể lể · sự ngâm thơ · sự đọc thuộc lòng
  • hát nói · đoạn hát nói
  • bình · kể chuyện · kể lại · kể lể · ngâm · ngâm thơ · thuật lại · trong một văn kiện · tụng · đọc · đọc thuộc lòng
  • bình · kể chuyện · kể lại · kể lể · ngâm · ngâm thơ · thuật lại · trong một văn kiện · tụng · đọc · đọc thuộc lòng
Add

Translations of "reciter" into Vietnamese in sentences, translation memory