Translation of "recklessness" into Vietnamese

tính coi thường, tính khinh suất, tính không lo lắng are the top translations of "recklessness" into Vietnamese.

recklessness noun grammar

The property of being reckless, of taking unnecessary risks. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • tính coi thường

  • tính khinh suất

  • tính không lo lắng

  • Less frequent translations

    • tính không để ý tới
    • tính liều lĩnh
    • tính thiếu thận trọng
    • tính táo bạo
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "recklessness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "recklessness" with translations into Vietnamese

  • anh hùng chủ nghĩa · bạt mạng · bất cần · bất cẩn · bất tử · coi thường · hung hăng · hấp tấp · khinh suất · không lo lắng · không lo âu · không để ý tới · liều lĩnh · ngổ · sừng sỏ · thiếu thận trọng · táo bạo
  • anh hùng chủ nghĩa · bạt mạng · bất cần · bất cẩn · bất tử · coi thường · hung hăng · hấp tấp · khinh suất · không lo lắng · không lo âu · không để ý tới · liều lĩnh · ngổ · sừng sỏ · thiếu thận trọng · táo bạo
  • anh hùng chủ nghĩa · bạt mạng · bất cần · bất cẩn · bất tử · coi thường · hung hăng · hấp tấp · khinh suất · không lo lắng · không lo âu · không để ý tới · liều lĩnh · ngổ · sừng sỏ · thiếu thận trọng · táo bạo
Add

Translations of "recklessness" into Vietnamese in sentences, translation memory