Translation of "repairable" into Vietnamese
có thể bồi thường, có thể chuộc, có thể sửa are the top translations of "repairable" into Vietnamese.
repairable
adjective
grammar
Able to be repaired. [..]
-
có thể bồi thường
-
có thể chuộc
-
có thể sửa
They can repair it, but it'll take weeks.
Họ có thể sửa nó, nhưng phải mất hàng tuần.
-
Less frequent translations
- có thể sửa chữa
- có thể sửa chữa được
- có thể tu sửa
- có thể đền bù
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "repairable" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "repairable" with translations into Vietnamese
-
lán hàng · nhà kho
-
ga-ra
-
kỹ thuật cơ khí
-
bảo dưỡng · bảo quản
-
bù đắp · chuộc · chửa · chữa · dùng đến · hồi phục sức khoẻ · năng lui tới · sửa · sửa chữa · sự hồi phục · sự năng lui tới · sự sửa chữa · sự tu sửa · sự vãng lai · tu sửa · tình trạng · tình trạng còn tốt · đi đến · đền bù
-
sửa chữa
-
người sửa chữa · người tu sửa
-
chữa · sửa · sửa chữa
Add example
Add