Translation of "repairer" into Vietnamese
người sửa chữa, người tu sửa are the top translations of "repairer" into Vietnamese.
repairer
noun
grammar
A person who repairs things. [..]
-
người sửa chữa
-
người tu sửa
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "repairer" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "repairer" with translations into Vietnamese
-
lán hàng · nhà kho
-
ga-ra
-
có thể bồi thường · có thể chuộc · có thể sửa · có thể sửa chữa · có thể sửa chữa được · có thể tu sửa · có thể đền bù
-
kỹ thuật cơ khí
-
bảo dưỡng · bảo quản
-
bù đắp · chuộc · chửa · chữa · dùng đến · hồi phục sức khoẻ · năng lui tới · sửa · sửa chữa · sự hồi phục · sự năng lui tới · sự sửa chữa · sự tu sửa · sự vãng lai · tu sửa · tình trạng · tình trạng còn tốt · đi đến · đền bù
-
sửa chữa
-
chữa · sửa · sửa chữa
Add example
Add