Translation of "resist" into Vietnamese
chống lại, kháng cự, cưỡng lại are the top translations of "resist" into Vietnamese.
(transitive) To attempt to counter the actions or effects of. [..]
-
chống lại
Also write how you can resist this tactic.
Cũng hãy viết về việc các em có thể chống lại chiến thuật này như thế nào.
-
kháng cự
So it'll be interesting to see how long he can resist.
Cho nên rất thú vị để xem anh ta có thể kháng cự được bao lâu.
-
cưỡng lại
When presented with an opportunity for dishonest financial gain, it can be hard to resist.
Khi có cơ hội làm giàu cách bất chính, thật khó để cưỡng lại.
-
Less frequent translations
- cự
- chống
- kháng
- cưỡng
- chõi
- chất cản màu
- chịu được
- chịu đựng được
- chống chỏi
- chống cự
- chống đỡ
- kháng chiến
- không mắc phải
- nhịn được
- để kháng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "resist" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
"Resist" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Resist in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Phrases similar to "resist" with translations into Vietnamese
-
Đấu tranh bất bạo động
-
điện trở thể tích
-
điện trở cực cổng
-
điện trở tới hạn
-
chịu nhiệt · chịu nóng
-
chịu nhiệt · chịu nóng
-
lớp cản hai cấp
-
kháng trị