Translation of "shelled" into Vietnamese
có mai, có mu, có nhiều vỏ sò are the top translations of "shelled" into Vietnamese.
shelled
adjective
verb
grammar
Simple past tense and past participle of shell. [..]
-
có mai
-
có mu
-
có nhiều vỏ sò
-
Less frequent translations
- có vỏ
- đã bóc vỏ
- đã lột vỏ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "shelled" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "shelled" with translations into Vietnamese
-
trúng đạn pháo
-
bao · bóc · bóc vỏ · bắn pháo · giáp · lát bằng vỏ sò · lột vỏ · lớp · mai · nhể · nã pháo · nét đại cương · phủ vỏ sò · quan tài trong · quả đạn pháo · shell-jacket · thuyền đua · tường nhà · tẽ · vỏ · vỏ bề ngoài · vỏ tàu · xác · Đạn pháo · đàn lia · đạn · đạn pháo · đạn súng cối · đạn trái phá · đốc kiếm
-
tầng ngoài/vỏ điện tử
-
sự nã trái phá
-
chiếc thuyền nhẹ · một nửa vỏ sò
-
cây hồ đào trắng · gỗ hồ đào trắng · quả hồ đào trắng
-
đống vỏ sò
-
vôi vỏ sò
Add example
Add