Translation of "shelling" into Vietnamese
sự bắn pháo, sự nã pháo are the top translations of "shelling" into Vietnamese.
shelling
noun
verb
grammar
Present participle of shell. [..]
-
sự bắn pháo
-
sự nã pháo
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "shelling" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "shelling" with translations into Vietnamese
-
trúng đạn pháo
-
bao · bóc · bóc vỏ · bắn pháo · giáp · lát bằng vỏ sò · lột vỏ · lớp · mai · nhể · nã pháo · nét đại cương · phủ vỏ sò · quan tài trong · quả đạn pháo · shell-jacket · thuyền đua · tường nhà · tẽ · vỏ · vỏ bề ngoài · vỏ tàu · xác · Đạn pháo · đàn lia · đạn · đạn pháo · đạn súng cối · đạn trái phá · đốc kiếm
-
tầng ngoài/vỏ điện tử
-
sự nã trái phá
-
chiếc thuyền nhẹ · một nửa vỏ sò
-
cây hồ đào trắng · gỗ hồ đào trắng · quả hồ đào trắng
-
đống vỏ sò
-
vôi vỏ sò
Add example
Add