Translation of "shocking" into Vietnamese

bàng hoàng, choáng, chướng are the top translations of "shocking" into Vietnamese.

shocking noun adjective verb grammar

(colloquial) Extremely bad [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bàng hoàng

    It felt good to imagine their shock and their pain.

    Nghĩ tới sự bàng hoàng và đau đớn của chúng cũng rất tuyệt.

  • choáng

    When the shock wore off, I knew I had the ability.

    Khi đã hết choáng, tôi biết mình có năng lực.

  • chướng

    adjective

    Some said: “This speech is shocking; who can listen to it?”

    Một số người nói: “Lời này thật chướng tai, ai nghe cho được?”.

  • Less frequent translations

    • gây sốc
    • khó coi
    • làm căm phẫn
    • làm kinh tởm
    • làm sốc
    • làm sửng sốt
    • ngang chướng
    • rất tồi
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "shocking" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "shocking" with translations into Vietnamese

  • Hội chứng sốc nhiễm độc
  • bất ngờ · cho điện giật · choáng · chó xù · chạm mạnh · cú sốc · cơn sốc · cảm giác bất ngờ · gai · gây choáng · gây sốc · làm căm phẫn · làm kinh tởm · làm đau buồn · mớ tóc bù xù · ngạc nhiên · sốc · sững sờ · sự khích động · sự kích động · sự sửng sốt · sự tổn thương · sự va chạm · sự xáo lộn · sự động đất · sự đột biến · sự đột khởi · sự đột xuất · sự đụng chạm · va mạnh · xếp · đống lúa
  • hoãn xung
  • lò xo chống sốc · nhíp chống sốc
  • sốc điện · va chạm điện · Điện giật · điện giật
  • giật
  • giật
  • đội quân xung kích
Add

Translations of "shocking" into Vietnamese in sentences, translation memory