Translation of "sloping" into Vietnamese
dốc, nghiêng are the top translations of "sloping" into Vietnamese.
sloping
adjective
noun
verb
grammar
That has or have a slope. [..]
-
dốc
adjectiveAnd beam the lights straight at that facing slope.
Chiếu đèn pha vào cái dốc trước mặt.
-
nghiêng
adjectiveThe building's sloping edge deflects the prevailing wind.
Gờ nghiêng của công trình làm chệch hướng gió thông thường.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sloping" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "sloping" with translations into Vietnamese
-
biến · bờ dốc · chuồn · chỗ dốc · cắt nghiêng · dốc · dốc nghiêng · dốc xuống · làm nghiêng · nghiêng · tư thế vác súng · vác lên vai · xiêu · Độ dốc · đi dạo · đường dốc · độ dốc · độ nghiêng
-
Rìa lục địa
-
choãi
-
lài
-
biến · bờ dốc · chuồn · chỗ dốc · cắt nghiêng · dốc · dốc nghiêng · dốc xuống · làm nghiêng · nghiêng · tư thế vác súng · vác lên vai · xiêu · Độ dốc · đi dạo · đường dốc · độ dốc · độ nghiêng
-
biến · bờ dốc · chuồn · chỗ dốc · cắt nghiêng · dốc · dốc nghiêng · dốc xuống · làm nghiêng · nghiêng · tư thế vác súng · vác lên vai · xiêu · Độ dốc · đi dạo · đường dốc · độ dốc · độ nghiêng
-
biến · bờ dốc · chuồn · chỗ dốc · cắt nghiêng · dốc · dốc nghiêng · dốc xuống · làm nghiêng · nghiêng · tư thế vác súng · vác lên vai · xiêu · Độ dốc · đi dạo · đường dốc · độ dốc · độ nghiêng
-
biến · bờ dốc · chuồn · chỗ dốc · cắt nghiêng · dốc · dốc nghiêng · dốc xuống · làm nghiêng · nghiêng · tư thế vác súng · vác lên vai · xiêu · Độ dốc · đi dạo · đường dốc · độ dốc · độ nghiêng
Add example
Add