Translation of "sloppiness" into Vietnamese

sự luộm thuộm, sự lõng bõng, tình cảm uỷ mị are the top translations of "sloppiness" into Vietnamese.

sloppiness noun grammar

(uncountable) The property of being sloppy. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự luộm thuộm

    You can't fault me for your sloppiness.

    Cô không thể đổ lỗi cho tôi vì sự luộm thuộm của mình.

  • sự lõng bõng

    noun
  • tình cảm uỷ mị

  • Less frequent translations

    • tính chất tuỳ tiện
    • tính chất uỷ mị
    • tính luộm thuộm
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "sloppiness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "sloppiness" with translations into Vietnamese

  • có nhiều vũng nước · có nước bẩn · cẩu thả · không có hệ thống · loãng · luộm thuộm · lõng bõng · sướt mướt · tuỳ tiện · uỷ mị · đầy nước · ướt bẩn · ướt át · ủy mị
  • có nhiều vũng nước · có nước bẩn · cẩu thả · không có hệ thống · loãng · luộm thuộm · lõng bõng · sướt mướt · tuỳ tiện · uỷ mị · đầy nước · ướt bẩn · ướt át · ủy mị
  • có nhiều vũng nước · có nước bẩn · cẩu thả · không có hệ thống · loãng · luộm thuộm · lõng bõng · sướt mướt · tuỳ tiện · uỷ mị · đầy nước · ướt bẩn · ướt át · ủy mị
  • có nhiều vũng nước · có nước bẩn · cẩu thả · không có hệ thống · loãng · luộm thuộm · lõng bõng · sướt mướt · tuỳ tiện · uỷ mị · đầy nước · ướt bẩn · ướt át · ủy mị
Add

Translations of "sloppiness" into Vietnamese in sentences, translation memory