Translation of "sore" into Vietnamese
đau, đau đớn, tức giận are the top translations of "sore" into Vietnamese.
sore
adjective
verb
noun
adverb
grammar
Very, excessively, extremely. [..]
-
đau
adjectiveMy eyes are sore.
Mắt tôi đang bị đau.
-
đau đớn
adjectivecausing pain
'My heart is sore pained within me'and the terrors of death have fallen upon me.
Trong lòng tôi vô cùng đau đớn và nỗi khiếp sợ cái chết đè ập lên người tôi.
-
tức giận
adjectiveWon't these guys be sore when they catch up to you?
Những gã đó sẽ không tức giận khi họ bắt được các cô sao?
-
Less frequent translations
- tức tối
- vết thương
- ác nghiệt
- cảm thấy đau
- buồn phiền
- chỗ lở loét
- chỗ đau
- gay go
- làm buồn phiền
- làm đau đớn
- mãnh liệt
- nghiêm trọng
- nỗi thương tâm
- nỗi đau lòng
- thương tích
- ác liệt
- nhức nhối
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sore" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "sore"
Phrases similar to "sore" with translations into Vietnamese
-
bệnh hecpet môi
-
hết sức · khẩn thiết · nghiêm trọng · sâu sắc · vô cùng · ác liệt · đau đớn
-
đau mắt
-
bệnh đau họng · viêm họng · đau họng
-
nỗi thống khổ · nỗi đau lòng · sự buồn phiền · sự nhức nhối · sự đau đớn
-
hết sức · khẩn thiết · nghiêm trọng · sâu sắc · vô cùng · ác liệt · đau đớn
Add example
Add