Translation of "sorely" into Vietnamese

hết sức, khẩn thiết, vô cùng are the top translations of "sorely" into Vietnamese.

sorely adverb grammar

In a sore or desperate manner. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • hết sức

  • khẩn thiết

  • vô cùng

    adjective noun adverb

    You are sorely missed, my friend.

    Tôi đã vô cùng nhớ anh đấy, bạn tôi.

  • Less frequent translations

    • ác liệt
    • đau đớn
    • nghiêm trọng
    • sâu sắc
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "sorely" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "sorely" with translations into Vietnamese

  • bệnh hecpet môi
  • buồn phiền · chỗ lở loét · chỗ đau · cảm thấy đau · gay go · làm buồn phiền · làm đau đớn · mãnh liệt · nghiêm trọng · nhức nhối · nỗi thương tâm · nỗi đau lòng · thương tích · tức giận · tức tối · vết thương · ác liệt · ác nghiệt · đau · đau đớn
  • đau mắt
  • bệnh đau họng · viêm họng · đau họng
  • nỗi thống khổ · nỗi đau lòng · sự buồn phiền · sự nhức nhối · sự đau đớn
  • buồn phiền · chỗ lở loét · chỗ đau · cảm thấy đau · gay go · làm buồn phiền · làm đau đớn · mãnh liệt · nghiêm trọng · nhức nhối · nỗi thương tâm · nỗi đau lòng · thương tích · tức giận · tức tối · vết thương · ác liệt · ác nghiệt · đau · đau đớn
  • buồn phiền · chỗ lở loét · chỗ đau · cảm thấy đau · gay go · làm buồn phiền · làm đau đớn · mãnh liệt · nghiêm trọng · nhức nhối · nỗi thương tâm · nỗi đau lòng · thương tích · tức giận · tức tối · vết thương · ác liệt · ác nghiệt · đau · đau đớn
  • buồn phiền · chỗ lở loét · chỗ đau · cảm thấy đau · gay go · làm buồn phiền · làm đau đớn · mãnh liệt · nghiêm trọng · nhức nhối · nỗi thương tâm · nỗi đau lòng · thương tích · tức giận · tức tối · vết thương · ác liệt · ác nghiệt · đau · đau đớn
Add

Translations of "sorely" into Vietnamese in sentences, translation memory