Translation of "spoiled" into Vietnamese
hư, hư hỏng, hư thân are the top translations of "spoiled" into Vietnamese.
spoiled
adjective
verb
grammar
Simple past tense and past participle of spoil. [..]
-
hư
adjectiveI'm not sure you should spoil him so much.
Tôi không chắc ông nên làm nó hư thân quá độ.
-
hư hỏng
adjectiveYou're spoiled and wilful and arrogant and lazy.
Mày hư hỏng và ngoan cố và kiêu căng và lười biếng.
-
hư thân
nounI'm not sure you should spoil him so much.
Tôi không chắc ông nên làm nó hư thân quá độ.
-
suy đồi
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "spoiled" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "spoiled" with translations into Vietnamese
-
bổng lộc · chiến lợi phẩm · cướp phá · cướp đoạt · giết · hăm hở · hậm hực muốn · khử · làm hư · làm hại · làm hỏng · lương lậu · lợi lộc · mất hay · mất thú · nuông · nuông chiều · nống · quyền lợi · sự hoà · thối · trân phẩm · tước đoạt · đất đá đào lên · ươn
-
nấu chín quá · nấu quá chín
-
người phá bĩnh · người phá đám
-
hằm hè
-
cá ươn
-
làm hư hỏng
-
ngứa ngáy
-
chiến lợi phẩm · lợi lộc · phá hỏng
Add example
Add