Translation of "spoils" into Vietnamese
chiến lợi phẩm, lợi lộc, phá hỏng are the top translations of "spoils" into Vietnamese.
spoils
noun
verb
grammar
That which is taken from another by violence; especially, the plunder taken from an enemy; pillage; booty. [..]
-
chiến lợi phẩm
As those who joyfully divide up the spoil.
Như người hân hoan chia chiến lợi phẩm.
-
lợi lộc
Apparently by desiring the spoils gained by evil means.
Dường như bằng cách ham muốn những lợi lộc bất chính.
-
phá hỏng
Now, don't let this spoil our day together.
Nè, đừng để chuyện này phá hỏng cuộc hẹn của chúng ta.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "spoils" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "spoils" with translations into Vietnamese
-
bổng lộc · chiến lợi phẩm · cướp phá · cướp đoạt · giết · hăm hở · hậm hực muốn · khử · làm hư · làm hại · làm hỏng · lương lậu · lợi lộc · mất hay · mất thú · nuông · nuông chiều · nống · quyền lợi · sự hoà · thối · trân phẩm · tước đoạt · đất đá đào lên · ươn
-
nấu chín quá · nấu quá chín
-
người phá bĩnh · người phá đám
-
hằm hè
-
cá ươn
-
làm hư hỏng
-
ngứa ngáy
-
hư · hư hỏng · hư thân · suy đồi
Add example
Add