Translation of "stabilization" into Vietnamese
sự làm ổn định, sự vững vàng, sự ổn định are the top translations of "stabilization" into Vietnamese.
stabilization
noun
grammar
(uncountable) the process of stabilizing [..]
-
sự làm ổn định
-
sự vững vàng
Why is spiritual stability vital?
Tại sao sự vững vàng về thiêng liêng là thiết yếu?
-
sự ổn định
For elections did not bring peace and stability and security in Libya.
Vì những cuộc bầu cử không đem lại hoà bình, sự ổn định hay an ninh cho Libya.
-
ổn định
For elections did not bring peace and stability and security in Libya.
Vì những cuộc bầu cử không đem lại hoà bình, sự ổn định hay an ninh cho Libya.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "stabilization" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Stabilization
-
Sự ổn định hoá
Phrases similar to "stabilization" with translations into Vietnamese
-
Lý thuyết ổn định
-
được ổn định
-
bộ phận thăng bằng · bộ ổn định · chất ổn định · máy ổn định · ổn định
-
Hòn đảo ổn định
-
ổn áp
-
làm ổn định · ổn định
-
bình ổn · làm cho vững vàng · làm ổn định · ổn định
-
[sự · sự bền vững · sự kiên quyết · sự kiên định · sự vững chắc · sự vững vàng · sự ổn định · tính bền · tính ổn định · tính] ổn định · độ bền · độ ổn định · ổn định
Add example
Add