Translation of "stabilized" into Vietnamese

được ổn định is the translation of "stabilized" into Vietnamese.

stabilized adjective verb

Simple past tense and past participle of stabilize. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • được ổn định

    It certainly does not bring stability or happiness to one’s life.

    Chắc chắn điều đó không giúp cho cuộc sống được ổn định hoặc hạnh phúc.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "stabilized" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "stabilized" with translations into Vietnamese

  • Lý thuyết ổn định
  • bộ phận thăng bằng · bộ ổn định · chất ổn định · máy ổn định · ổn định
  • Hòn đảo ổn định
  • ổn áp
  • làm ổn định · ổn định
  • bình ổn · làm cho vững vàng · làm ổn định · ổn định
  • [sự · sự bền vững · sự kiên quyết · sự kiên định · sự vững chắc · sự vững vàng · sự ổn định · tính bền · tính ổn định · tính] ổn định · độ bền · độ ổn định · ổn định
  • Sự ổn định hoá
Add

Translations of "stabilized" into Vietnamese in sentences, translation memory