Translation of "stableness" into Vietnamese
tính vững vàng, tính ổn định are the top translations of "stableness" into Vietnamese.
stableness
noun
grammar
The quality or state of being stable, or firmly established; stability. [..]
-
tính vững vàng
-
tính ổn định
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "stableness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "stableness" with translations into Vietnamese
-
tàu
-
bạn cùng trường · ngựa cùng chuồng
-
chắc chân
-
chuồng ngựa cho thuê
-
người coi ngựa · người giữ ngựa
-
người coi ngựa · người giữ ngựa
-
bất di dịch · bền · bền chắc · bền chặt · bền vững · chuồng · chuồng ngựa · chắc chắn · công tác ở chuồng ngựa · cố định · không thay đổi · kiên quyết · kiên định · nằm · ràn · vững bền · vững chãi · vững chắc · vững vàng · vững vàng. · đàn ngựa đua · ổn · ổn định · ở · ở trong chuồng
-
nơi nuôi ngựa · sự chăm sóc ngựa · sự nuôi ngựa
Add example
Add