Translation of "stewed" into Vietnamese
hầm nhừ, ninh nhừ, đậm are the top translations of "stewed" into Vietnamese.
stewed
adjective
verb
grammar
Having been cooked by slowly boiling or simmering. See stew. [..]
-
hầm nhừ
-
ninh nhừ
-
đậm
-
đặc
adjective
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "stewed" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "stewed" with translations into Vietnamese
-
bê bối
-
món thịt hầm Ai-len
-
Món hầm · ao thả cá · bể nuôi trai · bể thả cá · hầm · học gạo · món hầm · món thịt hầm · ninh · nong ngột ngạt · sự bối rối · sự lo âu
-
xoong hầm thịt
-
xoong hầm thịt
-
cáu sườn
-
Món hầm · ao thả cá · bể nuôi trai · bể thả cá · hầm · học gạo · món hầm · món thịt hầm · ninh · nong ngột ngạt · sự bối rối · sự lo âu
-
Món hầm · ao thả cá · bể nuôi trai · bể thả cá · hầm · học gạo · món hầm · món thịt hầm · ninh · nong ngột ngạt · sự bối rối · sự lo âu
Add example
Add