Translation of "stilling" into Vietnamese
giá kê thùng rượu is the translation of "stilling" into Vietnamese.
stilling
noun
verb
grammar
Present participle of still. [..]
-
giá kê thùng rượu
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "stilling" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "stilling" with translations into Vietnamese
-
Still · bức tranh tĩnh vật · bức ảnh chụp · chưng cất · con · còn · cất · hãy · hãy còn · im · không sủi bọt · luôn · làm cho bất động · làm cho dịu · làm cho yên lòng · làm cho yên lặng · làm cho êm · làm thinh · lại · lắng đi · lặng · máy cất · máy cất rượu · mãi mãi · mặc dù vậy · nhưng · nín lặng · nồi cất · phẳng lặng · sự tĩnh mịch · sự yên lặng · sự yên tĩnh · thậm chí · tuy nhiên · tĩnh mịch · vẫn · vẫn chưa · vẫn còn · yên · đứng yên
-
nồi cất
-
bức tranh tĩnh vật · tranh tĩnh vật · tĩnh vật
-
cuộc săn lén
-
còn
-
chim cà kheo
-
ngợ
-
đứng yên
Add example
Add