Translation of "stillness" into Vietnamese
sự tĩnh mịch, sự yên lặng, sự yên tĩnh are the top translations of "stillness" into Vietnamese.
stillness
noun
grammar
The quality or state of being still; quietness; silence; calmness; inactivity. [..]
-
sự tĩnh mịch
In the stillness, Samuel heard a voice calling his name.
Trong sự tĩnh mịch, Sa-mu-ên nghe có tiếng gọi tên mình.
-
sự yên lặng
-
sự yên tĩnh
There was a peace in that inner stillness.
Có một sự bình an trong sự yên tĩnh nội tâm đó.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "stillness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "stillness" with translations into Vietnamese
-
Still · bức tranh tĩnh vật · bức ảnh chụp · chưng cất · con · còn · cất · hãy · hãy còn · im · không sủi bọt · luôn · làm cho bất động · làm cho dịu · làm cho yên lòng · làm cho yên lặng · làm cho êm · làm thinh · lại · lắng đi · lặng · máy cất · máy cất rượu · mãi mãi · mặc dù vậy · nhưng · nín lặng · nồi cất · phẳng lặng · sự tĩnh mịch · sự yên lặng · sự yên tĩnh · thậm chí · tuy nhiên · tĩnh mịch · vẫn · vẫn chưa · vẫn còn · yên · đứng yên
-
nồi cất
-
bức tranh tĩnh vật · tranh tĩnh vật · tĩnh vật
-
cuộc săn lén
-
còn
-
chim cà kheo
-
ngợ
-
đứng yên
Add example
Add