Translation of "stirring" into Vietnamese

kích thích, gây xúc động, khích động are the top translations of "stirring" into Vietnamese.

stirring noun adjective verb grammar

invigorating or inspiring [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • kích thích

    verb noun

    Hello. You starting to hear something stirring around that head of yours?

    Anh có nghe tiếng gì đó kích thích khuấy động quanh đầu anh không?

  • gây xúc động

  • khích động

    Even those who keep the commandments must not stir up the hearts of men to contend with anger.

    Ngay cả những người tuân giữ các giáo lệnh cũng không được khích động lòng người khác làm cho họ tranh chấp, giận dữ.

  • Less frequent translations

    • sôi nổi
    • kích động
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "stirring" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "stirring" with translations into Vietnamese

  • xào
  • sịch
  • động tâm
  • chuyển động · có thể khuấy được · cời · cựa · cựa quậy · ghế · gây ra · khoắng · khuấy · khuấy động · khêu gợi · khích động · kích thích · kích động · lay động · làm chuyển động · làm lay động · nhà tù · nhúc nhích · quấy · quậy · sự chuyển động · sự cời · sự huyên náo · sự khuấy · sự náo động · sự quấy trộn · sự xôn xao · trại giam · xúi gục · động tĩnh · động đậy
  • chấn động
  • phiến loạn
  • cụ cựa
Add

Translations of "stirring" into Vietnamese in sentences, translation memory