Translation of "stubbornness" into Vietnamese

tính bướng bỉnh, tính ngoan cường, tính ngoan cố are the top translations of "stubbornness" into Vietnamese.

stubbornness noun grammar

The state of being stubborn. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • tính bướng bỉnh

    I hardly know anything about you except that you're stubborn and good with a bow.

    Anh chẳng biết gì nhiều về em, ngoại trừ cái tính bướng bỉnh, và cái tài bắn cung

  • tính ngoan cường

  • tính ngoan cố

  • tính ương bướng

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "stubbornness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "stubbornness" with translations into Vietnamese

  • bướng · bướng bỉnh · cố chấp · cứng đầu · không gò theo được · không lay chuyển được · ngoan cường · ngoan cố · rắn mặt · đầu bò · ương bướng · ương ngạnh
  • chần ngần
  • bướng · bướng bỉnh · cố chấp · cứng đầu · không gò theo được · không lay chuyển được · ngoan cường · ngoan cố · rắn mặt · đầu bò · ương bướng · ương ngạnh
  • bướng · bướng bỉnh · cố chấp · cứng đầu · không gò theo được · không lay chuyển được · ngoan cường · ngoan cố · rắn mặt · đầu bò · ương bướng · ương ngạnh
  • bướng · bướng bỉnh · cố chấp · cứng đầu · không gò theo được · không lay chuyển được · ngoan cường · ngoan cố · rắn mặt · đầu bò · ương bướng · ương ngạnh
  • bướng · bướng bỉnh · cố chấp · cứng đầu · không gò theo được · không lay chuyển được · ngoan cường · ngoan cố · rắn mặt · đầu bò · ương bướng · ương ngạnh
  • bướng · bướng bỉnh · cố chấp · cứng đầu · không gò theo được · không lay chuyển được · ngoan cường · ngoan cố · rắn mặt · đầu bò · ương bướng · ương ngạnh
Add

Translations of "stubbornness" into Vietnamese in sentences, translation memory