Translation of "stuck" into Vietnamese

cắm, dính, kẹt are the top translations of "stuck" into Vietnamese.

stuck adjective noun verb grammar

Trapped and unable to move. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • cắm

  • dính

    So you're stuck on roulette.

    Tức là các cậu dính ở trò đó

  • kẹt

    We could be stuck here a very long time.

    Chúng ta có thể kẹt ở đây rất lâu đấy.

  • Less frequent translations

    • bám vào
    • bị chặn lại
    • bị hoãn lại
    • bối rối
    • chìa ra
    • chịu đựng
    • chọc
    • cài
    • cái gậy
    • cán
    • cột buồm
    • dán
    • dùi
    • dựng đứng
    • giữ lại
    • gắn bó với
    • luống cuống
    • làm bối rối
    • làm cuống
    • làm lúng túng
    • làm sa lầy
    • làm trở ngại
    • làm vướng mắc
    • ló ra
    • lúng túng
    • miền quê
    • muốn phải đòn
    • mắc
    • người cứng đờ đờ
    • người đần độn
    • nhô ra
    • que củi
    • sa lầy
    • thọc
    • thỏi
    • trung thành với
    • tắc
    • vướng
    • đâm
    • đặt
    • để
    • đội
    • đợt bom
    • đứng thẳng
    • ưỡn ra
    • ở vào thế bí
    • tắc tị
    • bị tắc
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "stuck" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "stuck" with translations into Vietnamese

Add

Translations of "stuck" into Vietnamese in sentences, translation memory