Translation of "suspiciously" into Vietnamese
khả nghi is the translation of "suspiciously" into Vietnamese.
suspiciously
adverb
grammar
(manner) In a way suggesting suspicion. [..]
-
khả nghi
I saw someone suspicious on my way and followed him.
Tôi thấy có người khả nghi trên đường đi và đã theo dõi hắn.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "suspiciously" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "suspiciously" with translations into Vietnamese
-
gây ra nghi ngờ · hay nghi ngờ · hay ngờ vực · khả nghi · mập mờ · mờ ám · ám muội · đa nghi · đáng ngờ
-
sự ngờ vực · tính hay nghi ngờ · tính khả nghi · tính mập mờ · tính ám muội · tính đa nghi · tính đáng ngờ
-
gây ra nghi ngờ · hay nghi ngờ · hay ngờ vực · khả nghi · mập mờ · mờ ám · ám muội · đa nghi · đáng ngờ
-
gây ra nghi ngờ · hay nghi ngờ · hay ngờ vực · khả nghi · mập mờ · mờ ám · ám muội · đa nghi · đáng ngờ
-
gây ra nghi ngờ · hay nghi ngờ · hay ngờ vực · khả nghi · mập mờ · mờ ám · ám muội · đa nghi · đáng ngờ
-
gây ra nghi ngờ · hay nghi ngờ · hay ngờ vực · khả nghi · mập mờ · mờ ám · ám muội · đa nghi · đáng ngờ
-
gây ra nghi ngờ · hay nghi ngờ · hay ngờ vực · khả nghi · mập mờ · mờ ám · ám muội · đa nghi · đáng ngờ
Add example
Add