Translation of "swell" into Vietnamese
sưng, sưng lên, căng ra are the top translations of "swell" into Vietnamese.
swell
adjective
verb
noun
grammar
(US, informal, dated) Excellent. [..]
-
sưng
verbintransitive: to become bigger, especially due to being engorged
No redness or swelling, so it's no sign of infection.
Không có sưng tấy gì cả, có nghĩa là anh ko bị nhiễm chùng.
-
sưng lên
Around your fingernails, that swelling, it's called clubbing.
Quanh móng tay của anh sưng lên, nó gọi là triệu chứng clubbing.
-
căng ra
-
Less frequent translations
- phồng lên
- to lên
- phồng
- phình
- bảnh
- cử
- ình
- sình
- u
- trương
- bốp
- kền
- oách
- phưỡn
- phềnh
- ếnh
- ềnh
- ễnh
- ỏng
- sộp
- phùng
- bồng
- trội
- sang
- bà lớn
- bảnh bao
- chỗ cao lên
- chỗ gồ lên
- chỗ lên bổng
- chỗ lồi ra
- chỗ phình ra
- chỗ sưng lên
- diêm dúa
- làm nở ra
- làm phình lên
- làm phồng lên
- làm sưng lên
- làm to ra
- người cừ
- người giỏi
- người ăn mặc bảnh
- quần là áo lượt
- rất tốt
- sóng biển động
- sóng cồn
- ình bụng
- ông lớn
- đặc sắc
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "swell" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "swell" with translations into Vietnamese
-
thánh
-
sông đáy
-
phồng lên · sưng · sưng lên
-
phù
-
sưng húp
-
bươu
-
sưng lên
-
sưng lên
Add example
Add