Translation of "swelling" into Vietnamese

sự sưng lên, nước sông lên to, sự căng are the top translations of "swelling" into Vietnamese.

swelling noun verb grammar

The state of being swollen. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự sưng lên

  • nước sông lên to

  • sự căng

  • Less frequent translations

    • sự phồng ra
    • sự tấy lên
    • phồng
    • sưng
    • thũng
    • söï söng leân, choã söng leân
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "swelling" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "swelling" with translations into Vietnamese

  • bà lớn · bảnh · bảnh bao · bốp · bồng · chỗ cao lên · chỗ gồ lên · chỗ lên bổng · chỗ lồi ra · chỗ phình ra · chỗ sưng lên · căng ra · cử · diêm dúa · kền · làm nở ra · làm phình lên · làm phồng lên · làm sưng lên · làm to ra · người cừ · người giỏi · người ăn mặc bảnh · oách · phình · phùng · phưỡn · phềnh · phồng · phồng lên · quần là áo lượt · rất tốt · sang · sình · sóng biển động · sóng cồn · sưng · sưng lên · sộp · to lên · trương · trội · u · ình · ình bụng · ông lớn · đặc sắc · ếnh · ềnh · ễnh · ỏng
  • thánh
  • sông đáy
  • phồng lên · sưng · sưng lên
  • phù
  • sưng húp
  • bươu
  • sưng lên
Add

Translations of "swelling" into Vietnamese in sentences, translation memory