Translation of "symbolical" into Vietnamese
tượng trưng is the translation of "symbolical" into Vietnamese.
symbolical
adjective
grammar
of, related to, or being a symbol; symbolic [..]
-
tượng trưng
I fed recordings of Sara's voice through a symbolic algorithm.
Tôi chuyển giọng của Sara vào thông qua một thuật toán tượng trưng.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "symbolical" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "symbolical" with translations into Vietnamese
-
biểu tượng địa vị · đồ khoe của
-
ký hiệu trừu tượng
-
ký hiệu hoá · là biểu tượng của · tiêu biểu · tượng trưng · tượng trưng cho · tượng trưng hoá
-
chủ nghĩa tượng trưng · hệ ký hiệu · thơ tượng trưng
-
Những biểu tượng hòa bình
-
ký hiệu điện toán
-
ký hiệu đơn vị
-
kí hiệu euro
Add example
Add