Translation of "tick" into Vietnamese
bọ chét, con bét, con ve are the top translations of "tick" into Vietnamese.
tick
verb
noun
grammar
(fauna) A tiny woodland arthropod of the order Acarina. [..]
-
bọ chét
nounarachnid
Particularly because tick paralysis is usually accompanied by a tick.
Nhất là khi liệt do bọ chét thường đi kèm với bọ chét.
-
con bét
-
con ve
The culprit is a type of bacterium carried by tiny deer ticks .
Nguyên nhân là do loại vi khuẩn trong những con ve nhỏ .
-
Less frequent translations
- tiếng tích tắc
- chút
- lát
- bét
- bọ chó
- con tíc
- dấu kiểm
- dấu kiểm " v"
- giây lát
- khoảnh khắc
- kêu tích tắc
- sự bán chịu
- sự mua chịu
- vải bọc
- một lát
- đánh dấu
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tick" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "tick"
Phrases similar to "tick" with translations into Vietnamese
-
que dò · que đo mực dầu · que đo mực nước
-
nhãn đánh dấu kiểm
-
đánh dấu
-
lòi
-
tiếng tích tắc · vải bọc
-
ve
-
Xuyến chi
-
hiệu báo · tiếng tích tắc · tiếng đập của tim
Add example
Add