Translation of "ticking" into Vietnamese
tiếng tích tắc, vải bọc are the top translations of "ticking" into Vietnamese.
ticking
noun
verb
grammar
A strong cotton or linen fabric used to cover pillows and mattresses. [..]
-
tiếng tích tắc
-
vải bọc
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ticking" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "ticking" with translations into Vietnamese
-
que dò · que đo mực dầu · que đo mực nước
-
bét · bọ chét · bọ chó · chút · con bét · con tíc · con ve · dấu kiểm · dấu kiểm " v" · giây lát · khoảnh khắc · kêu tích tắc · lát · một lát · sự bán chịu · sự mua chịu · tiếng tích tắc · vải bọc · đánh dấu
-
nhãn đánh dấu kiểm
-
đánh dấu
-
lòi
-
ve
-
Xuyến chi
-
hiệu báo · tiếng tích tắc · tiếng đập của tim
Add example
Add