Translation of "toiling" into Vietnamese
cần lao, sự cực nhọc, sự khó nhọc are the top translations of "toiling" into Vietnamese.
toiling
noun
adjective
verb
grammar
Present participle of toil. [..]
-
cần lao
adjective -
sự cực nhọc
9 Surely you remember, brothers, our labor and toil.
9 Hỡi anh em, hẳn anh em nhớ sự cực nhọc và vất vả của chúng tôi.
-
sự khó nhọc
-
sự lao động
requires the toil of populations of neurons producing these kinds of storms.
đòi hỏi sự lao động vất vả của vô số tế bào thần kinh
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "toiling" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "toiling" with translations into Vietnamese
-
cạm bẫy · sự o ép · sự trói buộc
-
công việc cực nhọc · công việc khó nhọc · công việc vất vả · làm việc cực nhọc · làm việc khó nhọc · làm việc vất vả · đi kéo lê
-
kiệt sức · rã rời
-
kéo cầy
-
công việc cực nhọc · công việc khó nhọc · công việc vất vả · làm việc cực nhọc · làm việc khó nhọc · làm việc vất vả · đi kéo lê
Add example
Add