Translation of "toils" into Vietnamese
cạm bẫy, sự o ép, sự trói buộc are the top translations of "toils" into Vietnamese.
toils
verb
noun
Plural form of toil. [..]
-
cạm bẫy
-
sự o ép
-
sự trói buộc
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "toils" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "toils" with translations into Vietnamese
-
cần lao · sự cực nhọc · sự khó nhọc · sự lao động
-
công việc cực nhọc · công việc khó nhọc · công việc vất vả · làm việc cực nhọc · làm việc khó nhọc · làm việc vất vả · đi kéo lê
-
kiệt sức · rã rời
-
kéo cầy
-
công việc cực nhọc · công việc khó nhọc · công việc vất vả · làm việc cực nhọc · làm việc khó nhọc · làm việc vất vả · đi kéo lê
-
cần lao · sự cực nhọc · sự khó nhọc · sự lao động
Add example
Add