Translation of "touching" into Vietnamese
cảm động, bi cảm, sự sờ mó are the top translations of "touching" into Vietnamese.
touching
adjective
noun
verb
grammar
Present participle of touch. [..]
-
cảm động
adjectiveI don't know about anyone else, but I'm touched.
Không biết người khác thế nào, còn tôi cảm động rồi đấy.
-
bi cảm
adjective -
sự sờ mó
It lacks that human touch.
Nó thiếu sự sờ mó của loài người.
-
Less frequent translations
- thống thiết
- về
- đối với
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "touching" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "touching" with translations into Vietnamese
-
đầu vào đa chạm
-
chạm · mó · sờ · sờ mó · tiếp xúc · đến · động · đụng
-
bén · bút pháp · bấm · bằng · chạm · chạm lòng tự ái · chạm nhau · chạm đến · có liên quan · có quan hệ với · có tác dụng · có ảnh hưởng · dính dáng · dính líu · dính vào · dùng đến · gây thiệt hại nhẹ · gõ · gõ nhẹ · gần · gần sát · gợi mối thương tâm · kề · kề nhau · liền · làm cảm động · làm hư nhẹ · làm hỏng nhẹ · làm mếch lòng · làm mủi lòng · làm phật lòng · làm xúc động · lối bấm phím · mó · mó vào · một chút · một ít · ngón · nhấn · nét · nét bút · nét sơn dầu · nét vẽ · nói chạm đến · nói đến · quan hệ · rờ · sánh kịp · sát bên · sờ · sờ mó · sự chạm · sự dính dáng · sự dính líu · sự giao thiệp · sự mó · sự sờ · sự thử · sự thử thách · sự tiếp xúc · sự đụng · tày · uống · vay · văn phong · vầy vào · vọc vào · xúc giác · xúc phạm · xờ · ăn · đá thử · đánh nhẹ · đạt tới · đả động đến · đến · đề cập đến · động · đụng · đụng chạm · đụng nhau · đụng vào · đụng đến
-
Tin Cảm động
-
liên lạc với
Add example
Add